limit point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm giới hạn: "limit point" là một khái niệm trong toán học, chỉ giá trị mà một hàm số tiến đến khi biến số độc lập tiến đến vô cùng. Nói cách khác, đó là giá trị mà dãy số hoặc hàm số "hội tụ" về khi biến số trở nên rất lớn hoặc rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The limit point of the function f(x) = 1/x as x approaches infinity is 0. (Điểm giới hạn của hàm số f(x) = 1/x khi x tiến đến vô cùng là 0.)
- In calculus, finding the limit point helps determine the behavior of a sequence. (Trong giải tích, việc tìm điểm giới hạn giúp xác định hành vi của một dãy số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to approach a limit point": tiến đến một điểm giới hạn.
- As n increases, the sequence approaches its limit point. (Khi n tăng lên, dãy số tiến đến điểm giới hạn của nó.)
- "to have a limit point": có một điểm giới hạn.
- Not every sequence has a limit point; some may diverge. (Không phải mọi dãy số đều có điểm giới hạn; một số có thể phân kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giới hạn (limit): khái niệm rộng hơn, chỉ ranh giới hoặc giá trị tới hạn.
- The speed limit is 60 km/h. (Giới hạn tốc độ là 60 km/h.)
- Điểm tụ (accumulation point): một thuật ngữ tương tự trong tô pô, chỉ điểm mà mọi lân cận của nó đều chứa vô số phần tử của tập hợp.
Từ đồng nghĩa
- Giá trị giới hạn (limiting value): giá trị mà hàm số hoặc dãy số tiến tới.
- Điểm hội tụ (convergence point): điểm mà dãy số hội tụ về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "limit point" là danh từ ghép, không có cụm động từ liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "approach" hoặc "converge to" để diễn tả hành động.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "limit point" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.